Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
灌入
guàn rù
rót vào, dội vào
Hán việt: quán nhập
—

Gợi nhớ

Từ "灌入" (guàn rù) mang nghĩa "rót vào, dội vào", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

灌入
guàn rù
rót vào, dội vào
灌
guàn • quán
Tưới
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
雚
Quán
Âm đọc (bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rót vào, dội vào
Ví dụ (3)
lěngfēng冷风shùnzhe顺着lǐngkǒu领口guànrù灌入le了yīfu衣服lǐ里。
Cơn gió lạnh men theo cổ áo luồn dội vào trong quần áo.
Cold wind poured into clothes along the collar.
jiāng将tiáozhì调制hǎo好de的tāngzhī汤汁guànrù灌入píng瓶zhōng中。
Đem phần nước canh đã nếm gia vị rót vào trong chai.
Pour the seasoned broth into the bottle.
dà大shuǐ水shùnjiān瞬间guànrù灌入le了dīwā低洼dìdài地带。
Dòng nước lớn ngay lập tức dội tràn vào vùng đất thấp.
Floodwaters instantly flooded into low-lying areas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây