开赴
—
Phân tích từ 开赴
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiến về phía, hành quân đến
Ví dụ (3)
救援部队迅速开赴灾区展开救援。
Bộ đội cứu hộ nhanh chóng tiến về vùng thiên tai triển khai cứu hộ.
大批物资开赴抗洪第一线。
Lượng lớn vật tư tiến về tuyến đầu chống lũ.
施工队伍开赴工地准备开工。
Đội ngũ thi công tiến về công trường chuẩn bị khởi công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây