制作商
zhì zuò shāng
nhà sản xuất, đơn vị chế tác

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà sản xuất, đơn vị chế tác
Ví dụ (3)
zhī míngdòng mànzhì zuò shāng lequán xīn gào piàn
Nhà sản xuất hoạt hình nổi tiếng đã đăng tải trailer hoàn toàn mới.
liáo xièzhì zuò shāngyáng é guānchǎn pǐn ān quán
Nhà sản xuất thiết bị y tế kiểm soát nghiêm ngặt an toàn sản phẩm.
xún zhǎocháng deyōu zhì zhuāngzhì zuò shāng
Tìm kiếm nhà sản xuất may mặc chất lượng tốt lâu dài.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây