去腥
—
Gợi nhớ
Từ "去腥" (qù xīng) nghĩa là "khử mùi tanh", ghép bởi: 去 (qù): đi + 腥 (xīng): Tanh (mùi).
Thành phần cấu tạo
去腥
khử mùi tanh
土
厶
月
星
Phân tích từ 去腥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:khử mùi tanh
Ví dụ (6)
炖鱼时加入生姜和料酒可以有效去腥。
Khi hầm cá cho thêm gừng tươi và rượu nấu ăn có thể khử mùi tanh hiệu quả.
柠檬汁是天然的去腥好食材。
Nước chanh là nguyên liệu khử mùi tanh tự nhiên rất tốt.
用盐水浸泡海鲜进行去腥。
Dùng nước muối ngâm hải sản để tiến hành khử mùi tanh.
掌握红烧肉的去腥技巧。
Nắm vững kỹ năng khử mùi tanh của món thịt kho tàu.
该调料具有很强的去腥作用。
Loại gia vị này sở hữu tác dụng khử mùi tanh rất mạnh.
2
Danh từ
Nghĩa:việc khử mùi tanh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây