科研人员
kē yán rényuán
nhân viên nghiên cứu khoa học

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:nhân viên nghiên cứu khoa học
Ví dụ (3)
yán rén yuánzàishí yàn shì degōng zuò
Nhân viên nghiên cứu khoa học trong phòng thí nghiệm làm việc đêm ngày.
gǎn xiè yán rén yuánwèiguó jiā jìn zuò chūdegòng xiàn
Cảm ơn các nhà nghiên cứu khoa học đã cống hiến cho sự tiến bộ khoa học kỹ thuật quốc gia.
yán rén yuánchéng gōng legāi yīn liè
Các nhà nghiên cứu khoa học đã giải mã thành công trình tự gen đó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây