抗倒伏
—
Phân tích từ 抗倒伏
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:chống đổ rạp tốt
Ví dụ (6)
专家培育出了矮秆抗倒伏的小麦新品种。
Chuyên gia nhân giống ra giống lúa mì mới thân thấp chống đổ rạp.
这种玉米茎秆粗壮,抗倒伏能力极强。
Loại ngô này thân cây mập mạp, năng lực chống đổ rạp cực kỳ mạnh.
选用抗倒伏水稻能在暴风雨中保住产量。
Lựa chọn lúa nước chống đổ rạp có thể giữ vững sản lượng trong giông bão.
蹲苗能够帮助农作物抗倒伏。
Hãm cây con có thể giúp cây trồng nông nghiệp chống rạp đổ.
适量施加钾肥增强植物抗倒伏。
Bón phân kali vừa lượng làm tăng cường cho thực vật chống rạp đổ.
2
Động từ
Nghĩa:chống rạp đổ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây