吸烟区
—
Phân tích từ 吸烟区
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khu vực hút thuốc
Ví dụ (3)
请到室外指定的吸烟区吸烟。
Xin hãy đến khu vực hút thuốc được chỉ định ngoài trời để hút thuốc.
机场候机楼内设立了专门的吸烟区。
Trong nhà chờ sân bay đã thiết lập khu vực hút thuốc chuyên dụng.
严禁在吸烟区以外的区域抽烟。
Nghiêm cấm hút thuốc ở các khu vực ngoài khu vực hút thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây