奶牛场
—
Phân tích từ 奶牛场
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trang trại bò sữa
Ví dụ (3)
我叔叔在郊区经营一家奶牛场。
Chú tôi kinh doanh một trang trại bò sữa ở ngoại thành.
小朋友们今天去奶牛场参观。
Các bạn nhỏ hôm nay đi tham quan trang trại bò sữa.
奶牛场每天提供新鲜牛奶。
Trang trại bò sữa cung cấp sữa tươi mỗi ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây