远洋渔业
yuǎn yáng yú yè
ngành đánh bắt xa bờ / viễn dương

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngành đánh bắt xa bờ / viễn dương
Ví dụ (3)
guóyuǎn yáng zhǎnfēi chángxùn
Ngành đánh bắt xa bờ nước ta phát triển rất nhanh chóng.
yuǎn yáng chuán duìzàishēn hǎi
Hạm đội tàu đánh bắt viễn dương đánh bắt cá ở vùng biển sâu.
zài jiāyuǎn yáng gōng gōng zuò
Anh ấy làm việc ở một công ty đánh bắt viễn dương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây