选择性
—
Phân tích từ 选择性
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tính chọn lọc
Ví dụ (6)
这种除草剂具有很强的选择性。
Loại thuốc trừ cỏ này sở hữu tính chọn lọc rất mạnh.
我们的阅读应该有一定的选择性。
Việc đọc của chúng ta nên có tính chọn lọc nhất định.
招聘时考官会注重候选人的选择性。
Khi tuyển dụng giám khảo sẽ chú trọng tính chọn lọc của ứng viên.
我们可以选择性地参加活动。
Chúng ta có thể tham gia các hoạt động một cách có chọn lọc.
记忆有时具有选择性。
Ký ức đôi khi mang tính chọn lọc.
2
Tính từ
Nghĩa:có tính chọn lọc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây