白色污染
—
Phân tích từ 白色污染
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ô nhiễm rác thải nhựa
Ví dụ (3)
减少使用塑料袋能防治白色污染。
Giảm sử dụng túi nhựa có thể phòng chống ô nhiễm rác thải nhựa.
白色污染对海洋生态造成严重危害。
Ô nhiễm rác thải nhựa gây nguy hại nghiêm trọng cho sinh thái biển.
大家都应该参与治理白色污染。
Mọi người đều nên tham gia xử lý ô nhiễm rác thải nhựa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây