各个环节
—
Phân tích từ 各个环节
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:các khâu, các mắt xích quy trình
Ví dụ (3)
我们必须严格检查生产的各个环节。
Chúng ta bắt buộc phải kiểm tra nghiêm ngặt các khâu sản xuất.
服务人员在各个环节都表现得很好。
Nhân viên phục vụ thể hiện rất tốt ở tất cả các khâu.
优化各个环节能显著提高工作效率。
Tối ưu hóa các khâu có thể nâng cao rõ rệt hiệu suất công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây