植物种子
—
Phân tích từ 植物种子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hạt giống thực vật
Ví dụ (3)
农民在春季播下植物种子。
Nông dân gieo xuống hạt giống thực vật vào mùa xuân.
这包植物种子萌发率很高。
Túi hạt giống cây trồng này tỷ lệ nảy mầm rất cao.
科学家把植物种子送入太空实验。
Các nhà khoa học đưa hạt giống cây trồng vào vũ trụ thử nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây