城镇化
—
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đô thị hóa
Ví dụ (6)
许多农村地区正在迅速城镇化。
Rất nhiều vùng nông thôn đang đô thị hóa một cách nhanh chóng.
国家大力推行高质量城镇化。
Nhà nước đẩy mạnh triển khai đô thị hóa chất lượng cao.
基础设施改善促进了该镇城镇化。
Cải thiện cơ sở hạ tầng đã thúc đẩy thị trấn này đô thị hóa.
城镇化进程提高了居民的生活水平。
Tiến trình đô thị hóa đã nâng cao mức sống của cư dân.
城镇化带来了许多就业机会。
Đô thị hóa mang lại nhiều cơ hội việc làm.
2
Danh từ
Nghĩa:quá trình đô thị hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây