防治效果
—
Phân tích từ 防治效果
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiệu quả phòng trị
Ví dụ (3)
新型农药具有良好的防治效果。
Loại thuốc trừ sâu kiểu mới có hiệu quả phòng trị rất tốt.
专家对防虫措施的防治效果进行了评估。
Chuyên gia đã tiến hành đánh giá hiệu quả phòng trị của biện pháp chống sâu bệnh.
及时喷药保证了良好的防治效果。
Phun thuốc kịp thời đã bảo đảm hiệu quả phòng trị tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây