生物质
shēng wù zhì
sinh khối

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sinh khối
Ví dụ (3)
shēng zhì néngshì zhǒngqīng jiédezài shēng néng yuán
Năng lượng sinh khối là một loại năng lượng tái tạo sạch.
jiē gǎnbèiyòng láijiā gōngchéngshēng zhìrán liào
Rơm rạ được dùng để chế biến thành nhiên liệu sinh khối.
diàn chǎng yòngshēng zhìjìn xíng diàn
Nhà máy điện tận dụng sinh khối để phát điện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây