居民区
jū mín qū
khu dân cư

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu dân cư
Ví dụ (3)
mín jìnjiàn le xínggōng yuán
Gần khu dân cư đã xây dựng công viên quy mô lớn.
chējìn mín yīng dāngjiǎn màn xíng
Ô tô đi vào khu dân cư nên giảm tốc độ đi chậm.
mín nèishè shījiān quánshēng huófāng biàn便
Trong khu dân cư cơ sở vật chất đầy đủ, cuộc sống tiện lợi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây