挤奶
—
Phân tích từ 挤奶
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:vắt sữa
Ví dụ (6)
工人在奶牛场里给奶牛挤奶。
Công nhân vắt sữa bò trong trang trại bò sữa.
现代农场使用自动挤奶机来挤奶。
Trang trại hiện đại dùng máy vắt sữa tự động để vắt sữa.
每天清晨是挤奶的最佳时间。
Mỗi sáng sớm là thời gian tốt nhất để vắt sữa.
机械化挤奶保证了牛奶的卫生。
Việc vắt sữa cơ giới hóa bảo đảm vệ sinh của sữa tươi.
挤奶厅里环境非常干净整洁。
Môi trường trong phòng vắt sữa cực kỳ sạch sẽ gọn gàng.
2
Danh từ
Nghĩa:việc vắt sữa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây