红蜘蛛
—
Phân tích từ 红蜘蛛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhện đỏ (loài hại cây)
Ví dụ (3)
果树叶子上发现了很多红蜘蛛。
Trên lá cây ăn quả phát hiện rất nhiều nhện đỏ.
及时喷药防治红蜘蛛的危害。
Phun thuốc kịp thời phòng trị tác hại của nhện đỏ.
干旱天气容易导致红蜘蛛爆发。
Thời tiết hạn hán rất dễ dẫn tới nhện đỏ bùng phát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây