桑拿房
sāng ná fáng
phòng xông hơi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phòng xông hơi
Ví dụ (3)
yùn dòngwán hòusāng fángfàng sōng xià
Tập thể thao xong anh ấy vào phòng xông hơi thư giãn một chút.
jiǔ diànjiàn shēn fángpèi yǒugān zhēngsāng fáng
Trong phòng gym khách sạn có trang bị phòng xông hơi khô.
sāng fángwēn hěngāozhù yàozhēngtài jiǔ
Trong phòng xông hơi nhiệt độ rất cao, chú ý đừng xông quá lâu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây