袁隆平
—
Phân tích từ 袁隆平
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Viên Long Bình (tên riêng)
Ví dụ (3)
袁隆平院士被誉为杂交水稻之父。
Viện sĩ Viên Long Bình được ca ngợi là "Cha đẻ của lúa lai".
袁隆平为解决世界饥饿做出了极大贡献。
Viên Long Bình đã cống hiến cực kỳ to lớn cho việc giải quyết nạn đói thế giới.
我们深深怀念袁隆平先生。
Chúng tôi vô cùng kính nhớ ngài Viên Long Bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây