奠基人
—
Gợi nhớ
Từ "奠基人" (diàn jī rén) nghĩa là "người đặt nền móng", ghép bởi: 奠 (diàn): lập + 基 (jī): Cơ bản + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
奠基人
người đặt nền móng
酋
大
其
土
人
Phân tích từ 奠基人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đặt nền móng
Ví dụ (3)
他是这个学科的奠基人之一。
Anh ấy là một trong những người đặt nền móng cho ngành học này.
纪念馆记录了奠基人的生平事迹。
Nhà lưu niệm ghi chép lại cuộc đời và sự nghiệp của người đặt nền móng.
奠基人的崇高精神激励着后人。
Tinh thần cao cả của người đặt nền móng truyền cảm hứng cho thế hệ sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây