Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
奠基人
diàn jī rén
người đặt nền móng
Hán việt: điện cơ nhân
—

Gợi nhớ

Từ "奠基人" (diàn jī rén) nghĩa là "người đặt nền móng", ghép bởi: 奠 (diàn): lập + 基 (jī): Cơ bản + 人 (rén): người.

Thành phần cấu tạo

奠基人
diàn jī rén
người đặt nền móng
酋
大
其
土
人

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người đặt nền móng
Ví dụ (3)
tā他shì是zhè ge这个xué kē学科de的diàn jīr én奠基人zhī yī之一。
Anh ấy là một trong những người đặt nền móng cho ngành học này.
jì niàn guǎn纪念馆jì lù记录le了diàn jīr én奠基人de的shēng píng shì jì生平事迹。
Nhà lưu niệm ghi chép lại cuộc đời và sự nghiệp của người đặt nền móng.
diàn jīr én奠基人de的chóng gāo jīng shén崇高精神jī lì激励zhe着hòur én后人。
Tinh thần cao cả của người đặt nền móng truyền cảm hứng cho thế hệ sau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây