符合标准
—
Phân tích từ 符合标准
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:đạt tiêu chuẩn, phù hợp tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
这批产品完全符合国家标准。
Lô sản phẩm này hoàn toàn đạt tiêu chuẩn quốc gia.
只有符合标准的食品才能上架。
Chỉ có thực phẩm đạt tiêu chuẩn mới được lên kệ.
水质检测结果符合饮用标准。
Kết quả kiểm tra chất lượng nước phù hợp tiêu chuẩn uống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây