信贷资金
xìn dài zī jīn
nguồn vốn tín dụng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguồn vốn tín dụng
Ví dụ (3)
yín háng fànglexìn dài jīnzhī chínóng
Ngân hàng đã giải ngân nguồn vốn tín dụng hỗ trợ các nông hộ.
yòngxìn dài jīnkuò shēng chǎn
Doanh nghiệp tận dụng nguồn vốn tín dụng để mở rộng sản xuất.
guī fànshǐ yòng使xìn dài jīn fángjīn róng fēng xiǎn
Sử dụng chuẩn mực nguồn vốn tín dụng để phòng chống rủi ro tài chính.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây