商品粮
—
Phân tích từ 商品粮
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lương thực thương phẩm
Ví dụ (3)
东北地区是我国重要的商品粮基地。
Khu vực Đông Bắc là căn cứ sản xuất lương thực thương phẩm quan trọng nước ta.
农民将多余的谷物作为商品粮出售。
Nông dân mang số ngũ cốc dư thừa bán dưới dạng lương thực thương phẩm.
今年商品粮的收购价格很稳定。
Giá thu mua lương thực thương phẩm năm nay rất ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây