天然橡胶
tiān rán xiàng jiāo
cao su tự nhiên

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cao su tự nhiên
Ví dụ (3)
hǎi nánshì guótiānr án xiàng jiāodezhǔ yàochǎn
Hải Nam là nơi sản xuất cao su tự nhiên chính của nước ta.
zhè zhǒnglún tāicǎi yòngtiānr án xiàng jiāozhì zào
Loại lốp xe này áp dụng sản xuất từ cao su tự nhiên.
gōngr énmenzàijiāoyuán tiānr án xiàng jiāojiāo
Công nhân cạo lấy mủ cao su tự nhiên trong vườn cao su.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây