香蕉园
—
Phân tích từ 香蕉园
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vườn chuối
Ví dụ (3)
热带地区分布着大片香蕉园。
Khu vực nhiệt đới phân bố những vạt vườn chuối rộng lớn.
农民在香蕉园里忙着采摘成熟的香蕉。
Nông dân bận rộn hái chuối chín trong vườn chuối.
台风破坏了部分香蕉园。
Cơn bão đã làm tàn phá một bộ phận vườn chuối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây