忙时
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "忙时" (mángshí) nghĩa là "Giờ cao điểm", ghép bởi: 忙 (máng): bận + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
忙时
Giờ cao điểm
忄
亡
日
寸
Hình ảnh:

Phân tích từ 忙时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giờ cao điểm
Ví dụ (3)
忙时电话很多。
Giờ bận có rất nhiều cuộc gọi.
餐厅忙时需要更多服务员。
Nhà hàng lúc cao điểm cần thêm nhân viên phục vụ.
请避开交通忙时。
Hãy tránh giờ cao điểm giao thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây