绿色蔬菜
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rau xanh an toàn, rau sạch
Ví dụ (3)
妈妈在超市买了许多新鲜的绿色蔬菜。
Mẹ mua rất nhiều rau xanh an toàn tươi ngon ở siêu thị.
多吃绿色蔬菜对身体健康有益。
Ăn nhiều rau xanh an toàn có lợi cho sức khỏe cơ thể.
农场专门种植无公害的绿色蔬菜。
Trang trại chuyên trồng rau xanh an toàn không hóa chất độc hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây