防水工程
—
Phân tích từ 防水工程
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công trình/hạng mục chống thấm
Ví dụ (3)
屋顶做好了高质量的防水工程。
Mái nhà đã làm tốt hạng mục công trình chống thấm chất lượng cao.
卫生间防水工程出现问题会导致漏水。
Công trình chống thấm nhà vệ sinh phát sinh sự cố sẽ dẫn tới rò rỉ nước.
施工队正在认真验收防水工程。
Đội thi công đang nghiêm túc nghiệm thu công trình chống thấm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây