回笼资金
—
Phân tích từ 回笼资金
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:thu hồi vốn
Ví dụ (6)
公司降价促销以便快速回笼资金。
Công ty giảm giá khuyến mãi để thuận tiện thu hồi vốn nhanh chóng.
卖掉旧房产回笼资金用于投资。
Bán đi bất động sản cũ thu hồi vốn dùng cho đầu tư.
及时回笼资金保证了账面流转。
Kịp thời thu hồi vốn bảo đảm luân chuyển sổ sách.
房企把回笼资金作为首要任务。
Doanh nghiệp nhà đất coi việc thu hồi vốn là nhiệm vụ hàng đầu.
回笼资金的顺利进行缓解了债务压力。
Việc thu hồi vốn tiến hành thuận lợi đã giải tỏa áp lực nợ nần.
2
Danh từ
Nghĩa:việc thu hồi vốn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây