专家论证
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:sự thẩm định của chuyên gia
Ví dụ (6)
方案经过了严格的专家论证。
Phương án đã trải qua sự thẩm định nghiêm ngặt của chuyên gia.
专家论证确保了工程的安全。
Sự phản biện của chuyên gia bảo đảm an toàn cho công trình.
项目立项前必须完成专家论证。
Trước khi lập dự án bắt buộc phải hoàn thành sự thẩm định của chuyên gia.
委员会邀请了专业人士来专家论证。
Ủy ban đã mời các giới chuyên môn đến tiến hành chuyên gia phản biện.
正在对修改内容进行专家论证。
Đang tiến hành thẩm định chuyên gia đối với nội dung chỉnh sửa.
2
Động từ
Nghĩa:do chuyên gia chứng minh/thẩm định
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây