暂时性
—
Phân tích từ 暂时性
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:mang tính tạm thời
Ví dụ (6)
这只是一个暂时性的困难。
Đây chỉ là một khó khăn mang tính tạm thời.
药效引起了暂时性的头晕。
Tác dụng của thuốc đã gây ra hiện tượng chóng mặt mang tính tạm thời.
政府引进了暂时性的管理措施。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp quản lý mang tính tạm thời.
专家强调了这一现象的暂时性。
Chuyên gia nhấn mạnh tính tạm thời của hiện tượng này.
方案的暂时性决定了它需要更新。
Tính tạm thời của phương án quyết định nó cần phải được cập nhật.
2
Danh từ
Nghĩa:tính tạm thời
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây