震撼力
—
Phân tích từ 震撼力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức chấn động, lực rung động
Ví dụ (3)
这场演出具有极强的视觉震撼力。
Buổi biểu diễn này sở hữu sức chấn động thị giác cực mạnh.
演讲者的发言充满了情感震撼力。
Bài phát biểu của diễn giả tràn đầy sức chấn động cảm xúc.
电影里的音效带来了强大的震撼力。
Hiệu ứng âm thanh trong phim mang lại sức chấn động mạnh mẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây