建设工程
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công trình/dự án xây dựng
Ví dụ (3)
这个建设工程预计三年内完成。
Dự án công trình xây dựng này dự kiến hoàn thành trong vòng 3 năm.
建设工程质量关乎居民生命安全。
Chất lượng công trình xây dựng liên quan tới an toàn tính mạng cư dân.
部门加强了对重大建设工程的监管。
Cơ quan đã tăng cường giám sát quản lý các dự án công trình xây dựng trọng điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây