防水剂
—
Phân tích từ 防水剂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chất chống thấm
Ví dụ (3)
在混凝土里加入防水剂能提高防渗透力。
Thêm chất chống thấm vào bê tông có thể nâng cao lực chống thẩm thấu.
鞋面上喷上防水剂可以雨天防湿。
Phun chất chống thấm lên mặt giày có thể phòng bị ướt vào ngày mưa.
这种防水剂环保无毒。
Loại chất chống thấm này thân thiện môi trường không độc hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây