房间隔
fáng jiān gé
vách ngăn phòng / vách liên thất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vách ngăn phòng / vách liên thất
Ví dụ (3)
yòngqīng zhìzhuānzuòfáng jiāng éhěnfāng biàn便
Dùng gạch nhẹ làm vách ngăn phòng rất thuận tiện.
shēng jiǎn chálehuàn zhědexīn zàngfáng jiāng équē sǔn
Bác sĩ kiểm tra tỉ mỉ khiếm khuyết vách liên thất tim của bệnh nhân.
chāi chúzhè dàofáng jiāng é kuò tīngkōng jiān
Tháo dỡ mảng vách ngăn phòng này có thể mở rộng không gian phòng khách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây