检验单
jiǎn yàn dān
phiếu kiểm định/xét nghiệm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phiếu kiểm định/xét nghiệm
Ví dụ (3)
shēng dàolehuàn zhědexuè jiǎn yàn dān
Bác sĩ đã nhận được phiếu xét nghiệm máu của bệnh nhân.
zhì jiǎn yuánzàichǎn pǐnjiǎn yàn dānshàngqiān gài zhāng
Nhân viên kiểm định chất lượng ký tên đóng dấu trên phiếu kiểm định sản phẩm.
qǐngbǎo cúnhǎojiàn zhù cái liàodezhì liàngjiǎn yàn dān
Xin hãy bảo quản kỹ phiếu kiểm định chất lượng của vật liệu xây dựng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây