很热
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很热" (hěnrè) nghĩa là "Rất nóng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 热 (rè): nóng.
Thành phần cấu tạo
很热
Rất nóng
彳
艮
执
灬
Hình ảnh:

Phân tích từ 很热
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "很热" (hěnrè) nghĩa là "Rất nóng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 热 (rè): nóng.
