很冷
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很冷" (hěnlěng) nghĩa là "Rất lạnh", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 冷 (lěng): lạnh.
Thành phần cấu tạo
很冷
Rất lạnh
彳
艮
冫
令
Hình ảnh:

Phân tích từ 很冷
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "很冷" (hěnlěng) nghĩa là "Rất lạnh", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 冷 (lěng): lạnh.
