窗帘轨道
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thanh ray rèm cửa
Ví dụ (3)
木工在窗户上方固定好了窗帘轨道。
Thợ gỗ đã cố định xong thanh ray rèm cửa bên trên cửa sổ.
滑轮在铝合金窗帘轨道上顺畅地拉动。
Bánh xe trượt kéo trượt mượt mà trên thanh ray rèm cửa hợp kim nhôm.
重新更换拉动卡顿的旧窗帘轨道。
Thay mới thanh ray rèm cửa cũ kéo bị kẹt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây