性能指标
xìng néng zhǐ biāo
chỉ tiêu hiệu năng/thông số

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu hiệu năng/thông số
Ví dụ (3)
gāi kuǎnxīn piànde xiàngxìng néng zhǐ biāoquán miàn biāo
Các chỉ tiêu hiệu năng của mẫu chip này đều đạt tiêu chuẩn toàn diện.
gōng chéng shīzàijiǎn chá dòng dexìng néng zhǐ biāo
Kỹ sư đang kiểm tra thông số kỹ thuật hiệu năng của động cơ.
gòu mǎishè bèiqián yào duì xìng néng zhǐ biāo
Trước khi mua thiết bị cần đối chiếu tỉ mỉ các chỉ tiêu hiệu năng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây