测定目标
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:mục tiêu cần đo đạc
Ví dụ (6)
仪器锁定了远处待测的测定目标。
Thiết bị đã khóa định vị mục tiêu đo đạc chờ đo ở đằng xa.
明确测定目标有助于提高测量精度。
Làm rõ mục tiêu đo đạc có lợi cho việc nâng cao độ chính xác đo đạc.
测定目标在屏幕上用红点标出。
Mục tiêu đo đạc được đánh dấu bằng điểm đỏ trên màn hình.
测量员用雷达快速测定目标。
Nhân viên đo đạc dùng radar đo đạc xác định mục tiêu nhanh chóng.
科学团队在测定目标污染物的浓度。
Đội ngũ khoa học đang đo đạc xác định nồng độ chất ô nhiễm mục tiêu.
2
Động từ
Nghĩa:đo đạc xác định mục tiêu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây