筑堤
—
Gợi nhớ
Từ "筑堤" (zhù dī) nghĩa là "đắp đê, xây đê", ghép bởi: 筑 (zhù / zhú): xây dựng + 堤 (dī): đê.
Thành phần cấu tạo
筑堤
đắp đê, xây đê
⺮
巩
土
是
Phân tích từ 筑堤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đắp đê, xây đê
Ví dụ (6)
村民们连夜筑堤防止洪水淹没村庄。
Dân làng đắp đê xuyên đêm để ngăn nước lũ nhấn chìm làng mạc.
在海边筑堤可以抵御台风海浪。
Đắp đê ven biển có thể chống lại sóng biển và bão.
大型机械在施工现场筑堤。
Máy móc cỡ lớn đang đắp đê tại hiện trường thi công.
筑堤工程大大提升了防洪能力。
Công trình đắp đê đã nâng cao rất nhiều năng lực phòng chống lũ.
科学的筑堤方案防范了自然灾害。
Phương án đắp đê khoa học đã đề phòng được thiên tai.
2
Danh từ
Nghĩa:công tác đắp đê
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây