Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拼杀
pīn shā
liều mạng chiến đấu, cạnh tranh gay gắt
—

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:liều mạng chiến đấu, cạnh tranh gay gắt
Ví dụ (6)
duì yuán队员men们zài在sài chǎng赛场shàng上wán qiáng顽强pīn shā拼杀。
Các đội viên ngoan cường liều mạng chiến đấu trên thi đấu trường.
qǐ yè企业zài在jī liè激烈de的shì chǎng市场zhōng中pīn shā拼杀。
Doanh nghiệp quyết chiến cạnh tranh gay gắt trong thị trường khốc liệt.
zhàn shì战士men们zài在zhàn chǎng战场shàng上yīng yǒng英勇pīn shā拼杀。
Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu chém giết trên chiến trường.
jīng guò经过yī fān一番xuè xìng血性pīn shā拼杀,tā men他们yíng dé赢得le了shèng lì胜利。
Trải qua một hồi chiến đấu quyết liệt máu lửa, họ đã giành chiến thắng.
bǐ sài比赛chōng mǎn充满le了jīng cǎi精彩de的pīn shā拼杀。
Trận đấu tràn ngập những màn tranh đấu quyết liệt đặc sắc.
2
Danh từ
Nghĩa:trận chiến/sự cạnh tranh quyết liệt

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây