很轻
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很轻" (hěnqīng) nghĩa là "Rất nhẹ", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 轻 (qīng): nhẹ.
Thành phần cấu tạo
很轻
Rất nhẹ
彳
艮
车
圣
Hình ảnh:

Phân tích từ 很轻
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "很轻" (hěnqīng) nghĩa là "Rất nhẹ", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 轻 (qīng): nhẹ.
