很重
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很重" (hěnzhòng) nghĩa là "Rất nặng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 重 (zhòng / chóng): nặng.
Thành phần cấu tạo
很重
Rất nặng
彳
艮
千
里
Hình ảnh:

Phân tích từ 很重
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "很重" (hěnzhòng) nghĩa là "Rất nặng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 重 (zhòng / chóng): nặng.
