六月份
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm thời gian
Nghĩa:tháng Sáu
Ví dụ (3)
高考通常在六月份举行。
Kỳ thi đại học thông thường diễn ra vào tháng Sáu.
六月份的天气开始变得炎热。
Thời tiết tháng Sáu bắt đầu trở nên oi nóng.
我们计划在六月份去南方旅游。
Chúng tôi kế hoạch đi du lịch miền Nam vào tháng Sáu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây