很亮
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很亮" (hěnliàng) nghĩa là "Rất sáng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 亮 (liàng): Sáng.
Thành phần cấu tạo
很亮
Rất sáng
彳
艮
亠
口
几
Hình ảnh:

Phân tích từ 很亮
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "很亮" (hěnliàng) nghĩa là "Rất sáng", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 亮 (liàng): Sáng.
