购买者
gòu mǎi zhě
người mua

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người mua
Ví dụ (3)
shāng jiāwèigòu mǎi zhě gōngmiǎn fèidesòng huò
Thương gia cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho người mua.
chǎn pǐndezhì liàngyíng legòu mǎi zhědexìnr èn
Chất lượng của sản phẩm đã giành được niềm tin của người mua.
qǐnggòu mǎi zhě duìxiǎo piàoshàngdeshāng pǐnqīng dān
Xin người mua đối chiếu tỉ mỉ danh sách hàng hóa trên hóa đơn nhỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây